phân; c*t; phân (chất thải)
phân; c*t; phân (chất thải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phân; c*t; phân (chất thải)(kế thừa)
中人或动物排出的废物rén huò dòngwù pāichū de fèiwù
Phân chó rất thối.
phân; chất tiết (ráy tai, ghèn mắt,...)(kế thừa)
中人和动物身体里排出来的废物rén hé dòngwù shēntǐ lǐ pāichūlái de fèiwù
Trong mắt bạn có ghèn.
phân; c*t; phân (chất thải)(kế thừa)
中人或动物排出的废物rén huò dòngwù pāichū de fèiwù
Phân chó rất thối.
phân; chất tiết (ráy tai, ghèn mắt,...)(kế thừa)
中人和动物身体里排出来的废物rén hé dòngwù shēntǐ lǐ pāichūlái de fèiwù
Trong mắt bạn có ghèn.