- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
ốm nghén; nghén (khi mang thai)(kế thừa)
ốm nghén; nghén (khi mang thai)(kế thừa)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ốm nghén; nghén (khi mang thai)
ốm nghén; nghén (khi mang thai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.