- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
giết người; hãm hại tính mạng
giết người; hung sát; mưu sát
giết người; hãm hại tính mạng
giết người; hung sát; mưu sát
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
giết người; hãm hại tính mạng
giết người; hãm hại tính mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.