- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不敢在别人面前表现自己,感到不自在búgǎn zài biérén miànqián biǎoxiàn zìjǐ, gǎndào búzìzàiyóu
Cô ấy rất ngại ngùng.
Bạn rất nhút nhát.
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不好意思,怕被人笑话的样子búhǎo yìsi, pà bèi rén xiàohuà de yàngzi
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不敢在别人面前表现自己,感到不自在búgǎn zài biérén miànqián biǎoxiàn zìjǐ, gǎndào búzìzàiyóu
Cô ấy rất ngại ngùng.
Bạn rất nhút nhát.
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不好意思,怕被人笑话的样子búhǎo yìsi, pà bèi rén xiàohuà de yàngzi
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
e thẹn; xấu hổ dễ thương
e thẹn; xấu hổ dễ thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy rất hay xấu hổ.
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
中不好意思,怕被别人笑话búhǎo yìsi, pà bèi biérén xiàohuà
Cô ấy rất hay xấu hổ.
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
中不好意思,怕被别人笑话búhǎo yìsi, pà bèi biérén xiàohuà