- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
xấu hổ; ngượng ngùng
Cô ấy hơi ngại ngùng.
xấu hổ; thẹn thùng
Anh ấy hơi xấu hổ.
xấu hổ; ngượng ngùng
Cô ấy hơi ngại ngùng.
xấu hổ; thẹn thùng
Anh ấy hơi xấu hổ.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
xấu hổ; ngượng ngùng
xấu hổ; ngượng ngùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.