- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
tài sản gia đình; của cải; gia sản
Anh ấy đã quyên góp tất cả tài sản của mình.
tài sản; của cải (trong nhà)
tài sản gia đình; của cải; gia sản
Anh ấy đã quyên góp tất cả tài sản của mình.
tài sản; của cải (trong nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tài sản gia đình; của cải; gia sản
tài sản gia đình; của cải; gia sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.