- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
chuyện vặt trong nhà; chuyện thường ngày gia đình
Họ luôn nói chuyện gia đình.
chuyện vặt trong nhà; chuyện thường ngày gia đình
Họ luôn nói chuyện gia đình.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chuyện vặt trong nhà; chuyện thường ngày gia đình
chuyện vặt trong nhà; chuyện thường ngày gia đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.