- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
miệng rộng; miệng loe
Cái chai này có miệng rộng.
miệng rộng; miệng loe
Cái chai này có miệng rộng.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng rộng; miệng loe
miệng rộng; miệng loe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.