- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
băng thông rộng; mạng băng rộng
Nhà tôi có mạng internet băng thông rộng.
băng thông rộng; mạng băng rộng
Nhà tôi có mạng internet băng thông rộng.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
băng thông rộng; mạng băng rộng
băng thông rộng; mạng băng rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.