- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
cách tân ngữ (ngữ pháp); tân cách
Tân cách là một khái niệm trong ngữ pháp.
cách tân ngữ (ngữ pháp); tân cách
Tân cách là một khái niệm trong ngữ pháp.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
cách tân ngữ (ngữ pháp); tân cách
cách tân ngữ (ngữ pháp); tân cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.