- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật sứ; sứ giả bí mật
Anh ấy là một mật sứ.
mật sứ; sứ giả bí mật
Anh ấy là một mật sứ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
mật sứ; sứ giả bí mật
mật sứ; sứ giả bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.