- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
khớp chặt; khít khao
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
khít chặt; kín khít
Cái hộp này được niêm phong rất chặt.
khớp chặt; khít khao
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
khít chặt; kín khít
Cái hộp này được niêm phong rất chặt.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
khớp chặt; khít khao
khớp chặt; khít khao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.