- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mật Tông; Mật giáo (trường phái Phật giáo mật truyền)
Mật tông là một nhánh của Phật giáo.
Mật Tông; Kim Cương Thừa
Mật Tông
Mật Tông; Mật giáo (trường phái Phật giáo mật truyền)
Mật tông là một nhánh của Phật giáo.
Mật Tông; Kim Cương Thừa
Mật Tông
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.
Mật Tông; Mật giáo (trường phái Phật giáo mật truyền)
Mật Tông; Mật giáo (trường phái Phật giáo mật truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.