- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Những ngôi sao dày đặc.
dày đặc; dày dịt
Rừng cây rậm rạp.
kín; chặt chẽ
Mưa rơi dày đặc.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Những ngôi sao dày đặc.
dày đặc; dày dịt
Rừng cây rậm rạp.
kín; chặt chẽ
Mưa rơi dày đặc.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.