xấu xí; thô kệch
Bộ quần áo này hơi xấu.
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
Anh ấy ăn mặc rất tồi tàn.
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
Bạn đừng chế giễu anh ấy.
xấu xí; thô kệch
Bộ quần áo này hơi xấu.
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
Anh ấy ăn mặc rất tồi tàn.
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
Bạn đừng chế giễu anh ấy.
xấu xí; thô kệch
xấu xí; thô kệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.