- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Sát Cáp Đài (con trai của Thành Cát Tư Hãn, mất năm 1241)
Sát Cáp Đài là con trai của Thành Cát Tư Hãn.
Sát Cáp Đài (con trai của Thành Cát Tư Hãn, mất năm 1241)
Sát Cáp Đài là con trai của Thành Cát Tư Hãn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Sát Cáp Đài (con trai của Thành Cát Tư Hãn, mất năm 1241)
Sát Cáp Đài (con trai của Thành Cát Tư Hãn, mất năm 1241)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.