- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xem xét; kiểm tra
Xin hãy kiểm tra gói hàng này.
xem xét; kiểm tra
Xin hãy kiểm tra gói hàng này.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xem xét; kiểm tra
xem xét; kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.