- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhị nguyên; hai chiều; hai thành phần
nhị nguyên; lưỡng nguyên; hai thành phần
phép đối ngẫu; câu đối xứng (trong tu từ học)
phép đối ngẫu; câu đối (biện pháp tu từ)
bạn đời; vợ/chồng
Đối ngẫu là vợ chồng.
nhị nguyên; hai chiều; hai thành phần
nhị nguyên; lưỡng nguyên; hai thành phần
phép đối ngẫu; câu đối xứng (trong tu từ học)
phép đối ngẫu; câu đối (biện pháp tu từ)
bạn đời; vợ/chồng
Đối ngẫu là vợ chồng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhị nguyên; hai chiều; hai thành phần
nhị nguyên; hai chiều; hai thành phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.