- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
hát/nói đối đáp (giữa hai người biểu diễn); phù hợp; tương xứng
Hai người họ đối khẩu nói chuyện phiếm.
phù hợp với yêu cầu công việc; đúng chuyên môn; (của hai đơn vị) kết nghĩa hỗ trợ nhau
Công việc này rất phù hợp.
hợp khẩu vị; (của công việc/nhiệm vụ) phù hợp; tương xứng
hát/nói đối đáp (giữa hai người biểu diễn); phù hợp; tương xứng
Hai người họ đối khẩu nói chuyện phiếm.
phù hợp với yêu cầu công việc; đúng chuyên môn; (của hai đơn vị) kết nghĩa hỗ trợ nhau
Công việc này rất phù hợp.
hợp khẩu vị; (của công việc/nhiệm vụ) phù hợp; tương xứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.