- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
ve (bọ ve); rận tường
Xin mời vào chỗ ngồi đúng số.
dấu tích (✓); dấu kiểm tra
Vui lòng đánh dấu tích bên cạnh câu trả lời đúng.
số đối chiếu; số kiểm tra (số seri, số ghế, v.v.)
ve (bọ ve); rận tường
Xin mời vào chỗ ngồi đúng số.
dấu tích (✓); dấu kiểm tra
Vui lòng đánh dấu tích bên cạnh câu trả lời đúng.
số đối chiếu; số kiểm tra (số seri, số ghế, v.v.)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
ve (bọ ve); rận tường
ve (bọ ve); rận tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vui lòng kiểm tra số đối chiếu.
dấu tích (✓); (bóng) hai thứ khớp nhau
Xin hãy đối chiếu những con số này.
Vui lòng kiểm tra số đối chiếu.
dấu tích (✓); (bóng) hai thứ khớp nhau
Xin hãy đối chiếu những con số này.