- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hoàn vốn; lãi bằng vốn bỏ ra
Lợi nhuận đối hợp rất cao.
(toán học) phép đối hợp; phép involution
Hàm số này là đối hợp.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hoàn vốn; lãi bằng vốn bỏ ra
Lợi nhuận đối hợp rất cao.
(toán học) phép đối hợp; phép involution
Hàm số này là đối hợp.
hoàn vốn; lãi bằng vốn bỏ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.