- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
chạy ngược chiều (xe buýt, tàu, phà,…); (khổ giấy) đôi; mở hai bên (cửa)
Hai chiếc xe này chạy ngược chiều.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
chạy ngược chiều (xe buýt, tàu, phà,…); (khổ giấy) đôi; mở hai bên (cửa)
Hai chiếc xe này chạy ngược chiều.
chạy ngược chiều (xe buýt, tàu, phà,…); (khổ giấy) đôi; mở hai bên (cửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.