- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
liên quan đến Nhật Bản; (chính sách...) đối với Nhật Bản
Chính sách của chúng ta đối với Nhật Bản là gì?
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
liên quan đến Nhật Bản; (chính sách...) đối với Nhật Bản
Chính sách của chúng ta đối với Nhật Bản là gì?
liên quan đến Nhật Bản; (chính sách...) đối với Nhật Bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.