- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
chất đối quang; chất đối ánh (hóa học)
Đối ánh thể là phân tử chiral.
chất đối quang; chất đối ánh (hóa học)
Đối ánh thể là phân tử chiral.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
chất đối quang; chất đối ánh (hóa học)
chất đối quang; chất đối ánh (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.