- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt
Họ nhìn nhau một cái.
nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt
Họ nhìn nhau một cái.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt
nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.