- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hoàn vốn; lợi nhuận bằng vốn bỏ ra
Khoản đầu tư này hòa vốn.
lãi gấp đôi vốn; lời 100%
Anh ấy rất hài lòng với công việc kinh doanh có lãi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
hoàn vốn; lợi nhuận bằng vốn bỏ ra
Khoản đầu tư này hòa vốn.
lãi gấp đôi vốn; lời 100%
Anh ấy rất hài lòng với công việc kinh doanh có lãi.
hoàn vốn; lợi nhuận bằng vốn bỏ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.