- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đề án đối ứng; phương án phản hồi
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất phản đối.
đề án đối ứng; phương án phản hồi
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất phản đối.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đề án đối ứng; phương án phản hồi
đề án đối ứng; phương án phản hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.