- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hợp khẩu vị; vừa miệng; đúng ý
nghe vừa tai; dễ nghe
hợp khẩu vị; vừa miệng; đúng ý
nghe vừa tai; dễ nghe
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
hợp khẩu vị; vừa miệng; đúng ý
hợp khẩu vị; vừa miệng; đúng ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.