- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
tôm lớn; tôm sú
Tôi thích ăn tôm sú.
tôm he; tôm sú
Tôi thích ăn tôm.
tôm lớn; tôm sú
Tôi thích ăn tôm sú.
tôm he; tôm sú
Tôi thích ăn tôm.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
tôm lớn; tôm sú
tôm lớn; tôm sú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.