- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
chỉnh đồng hồ; đồng bộ đồng hồ
Xin hãy chỉnh đồng hồ.
chỉnh đồng hồ; đồng bộ đồng hồ
Xin hãy chỉnh đồng hồ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
chỉnh đồng hồ; đồng bộ đồng hồ
chỉnh đồng hồ; đồng bộ đồng hồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.