- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
tôn lên nhau; làm nền cho nhau
Hai màu này rất đối xứng.
tôn lên nhau; làm nền cho nhau
Hai màu này rất đối xứng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
tôn lên nhau; làm nền cho nhau
tôn lên nhau; làm nền cho nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.