- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
áo cài khuy giữa (kiểu Trung Hoa); áo đối khâm
Chiếc áo khoác đối khâm này rất đẹp.
áo cài khuy giữa (kiểu Trung Hoa); áo đối khâm
Chiếc áo khoác đối khâm này rất đẹp.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
áo cài khuy giữa (kiểu Trung Hoa); áo đối khâm
áo cài khuy giữa (kiểu Trung Hoa); áo đối khâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.