- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt
Họ nhìn nhau một cái.
nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt
Họ nhìn nhau một cái.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt
nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.