- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
Xin bạn giúp tôi đối chiếu sổ sách.
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
Xin bạn giúp tôi đối chiếu sổ sách.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.