- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Phương pháp này rất phù hợp.
nghe vừa tai; dễ nghe
Công việc này rất hợp ý tôi.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Phương pháp này rất phù hợp.
nghe vừa tai; dễ nghe
Công việc này rất hợp ý tôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.