- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm; tìm kiếm
Anh ấy đang tìm kiếm cái gì vậy?
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
hỏi dò; truy vấn
tìm; tìm kiếm
Anh ấy đang tìm kiếm cái gì vậy?
khảo sát; thăm dò; trinh sát (địa hình)
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
hỏi dò; truy vấn
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
tìm; tìm kiếm
tìm; tìm kiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.