- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
phạm trù dẫn xuất (toán học)
phạm trù dẫn xuất (toán học)
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
phạm trù dẫn xuất (toán học)
phạm trù dẫn xuất (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.