- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
truy tìm tận gốc rễ; truy nguyên gốc rễ [thành ngữ](kế thừa)
Chúng tôi truy tìm nguồn gốc và tìm ra nút thắt của vấn đề.
truy tận gốc rễ; tìm về nguồn gốc [thành ngữ](kế thừa)
truy tìm tận gốc; tìm đến tận cùng(kế thừa)
Chúng ta phải truy tìm nguồn gốc để tìm ra vấn đề.
truy tìm tận gốc rễ; truy nguyên gốc rễ [thành ngữ](kế thừa)
Chúng tôi truy tìm nguồn gốc và tìm ra nút thắt của vấn đề.
truy tận gốc rễ; tìm về nguồn gốc [thành ngữ](kế thừa)
truy tìm tận gốc; tìm đến tận cùng(kế thừa)
Chúng ta phải truy tìm nguồn gốc để tìm ra vấn đề.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
truy tìm tận gốc rễ; truy nguyên gốc rễ [thành ngữ]
truy tìm tận gốc rễ; truy nguyên gốc rễ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.