- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
Sản phẩm này vẫn đang trong giai đoạn giới thiệu.
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
Sản phẩm này vẫn đang trong giai đoạn giới thiệu.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
giai đoạn giới thiệu; giai đoạn nhập môn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.