- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất ra; trích xuất; (toán) suy ra; dẫn ra
Dữ liệu này có thể được xuất ra.
dẫn xuất; xuất (dữ liệu)
Vui lòng xuất báo cáo này.
xuất ra; xuất (dữ liệu); dẫn xuất
Từ này có nguồn gốc là gì?
xuất ra; trích xuất; (toán) suy ra; dẫn ra
Dữ liệu này có thể được xuất ra.
dẫn xuất; xuất (dữ liệu)
Vui lòng xuất báo cáo này.
xuất ra; xuất (dữ liệu); dẫn xuất
Từ này có nguồn gốc là gì?
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất ra; trích xuất; (toán) suy ra; dẫn ra
xuất ra; trích xuất; (toán) suy ra; dẫn ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dẫn xuất; xuất (dữ liệu); kéo theo
Kế hoạch này sẽ dẫn đến kết quả gì?
gợi lên; khơi dậy; kích thích (cảm xúc, ký ức)
Phần mềm này có thể xuất dữ liệu.
xuất (dữ liệu); xuất ra
Vui lòng xuất dữ liệu.
dẫn xuất; xuất (dữ liệu); kéo theo
Kế hoạch này sẽ dẫn đến kết quả gì?
gợi lên; khơi dậy; kích thích (cảm xúc, ký ức)
Phần mềm này có thể xuất dữ liệu.
xuất (dữ liệu); xuất ra
Vui lòng xuất dữ liệu.