hướng dẫn tham quan; thuyết minh (tham quan)
Xin hỏi, có hướng dẫn viên tiếng Trung không?
hướng dẫn tham quan; tour có hướng dẫn
Hướng dẫn viên sẽ đưa chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
hướng dẫn tham quan; dẫn lãm
hướng dẫn tham quan; thuyết minh (tham quan)
Xin hỏi, có hướng dẫn viên tiếng Trung không?
hướng dẫn tham quan; tour có hướng dẫn
Hướng dẫn viên sẽ đưa chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
hướng dẫn tham quan; dẫn lãm
hướng dẫn tham quan; thuyết minh (tham quan)
hướng dẫn tham quan; thuyết minh (tham quan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hướng dẫn này rất hữu ích.
dẫn đầu; dẫn đường
Xin hãy hướng dẫn chúng tôi tham quan bảo tàng.
Hướng dẫn này rất hữu ích.
dẫn đầu; dẫn đường
Xin hãy hướng dẫn chúng tôi tham quan bảo tàng.