- 圭khuê(thẻ ngọc hình chữ nhật (dùng phong tước))
- 寸thốn(tấc, bàn tay (đo lường, kiểm soát))
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
phong sát; chặn đứng; cấm hoàn toàn
Họ đã khóa tài khoản của tôi.
phong sát; chặn đứng; cấm hoàn toàn
Họ đã khóa tài khoản của tôi.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
phong sát; chặn đứng; cấm hoàn toàn
phong sát; chặn đứng; cấm hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.