- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
tôm he; tôm sú
Con tôm nhỏ rất bé.
kẻ tầm thường; người không đáng kể; tép riu (bóng)
Anh ta chỉ là một kẻ nhỏ bé.
tép riu; kẻ tầm thường; nhân vật không đáng kể
Anh ấy chỉ là một người nhỏ bé.
tôm he; tôm sú
Con tôm nhỏ rất bé.
kẻ tầm thường; người không đáng kể; tép riu (bóng)
Anh ta chỉ là một kẻ nhỏ bé.
tép riu; kẻ tầm thường; nhân vật không đáng kể
Anh ấy chỉ là một người nhỏ bé.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
tôm he; tôm sú
tôm he; tôm sú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.