- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy, bớt đi)
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
tình trạng sinh ít con; suy giảm tỷ lệ sinh
Tỷ lệ sinh giảm là một vấn đề xã hội.
tình trạng sinh ít con; suy giảm tỷ lệ sinh
Tỷ lệ sinh giảm là một vấn đề xã hội.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tình trạng sinh ít con; suy giảm tỷ lệ sinh
tình trạng sinh ít con; suy giảm tỷ lệ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.