đặc biệt; nhất là; (văn) lỗi lầm; oán trách
中特别;更加;尤其tèbié;gèngjiā;yóuqī
Anh ấy đặc biệt thích ăn cay.
xuất sắc; nổi bật
中特别好;比别人更出色tèbié hǎo;bǐ biérén gèng chūcsè
Anh ấy là một học sinh đặc biệt xuất sắc.
đặc biệt; nổi trội; lỗi lầm; oán trách
中对某人或某事表示不满、怨恨duì mǒurén huò mǒushì biǎoshì búmǎn、yuànhen
Anh ấy bất mãn với bạn của mình.
lỗi; tội lỗi; đặc biệt; vưu (họ)
中特别的过错或缺点tèbié de guòcuò huò quēdiǎn
Đây là lỗi của bạn.
họ Vưu
中姓氏,中文姓名中的家族名称xìngshì, zhōngwénxìngmíng zhōngde jiāzúmíngchèng
đặc biệt; nhất là; (văn) lỗi lầm; oán trách
中特别;更加;尤其tèbié;gèngjiā;yóuqī
Anh ấy đặc biệt thích ăn cay.
xuất sắc; nổi bật
中特别好;比别人更出色tèbié hǎo;bǐ biérén gèng chūcsè
Anh ấy là một học sinh đặc biệt xuất sắc.
đặc biệt; nổi trội; lỗi lầm; oán trách
中对某人或某事表示不满、怨恨duì mǒurén huò mǒushì biǎoshì búmǎn、yuànhen
Anh ấy bất mãn với bạn của mình.
lỗi; tội lỗi; đặc biệt; vưu (họ)
中特别的过错或缺点tèbié de guòcuò huò quēdiǎn
Đây là lỗi của bạn.
họ Vưu
中姓氏,中文姓名中的家族名称xìngshì, zhōngwénxìngmíng zhōngde jiāzúmíngchèng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.