- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất sắc; nổi bật; xuất chúng
中很好、很出众、超过一般水平hěn hǎo、hěn chūzhòng、chāoguò yībān shuǐpíng
Anh ấy là một học sinh rất xuất sắc.
xuất sắc; nổi bật; xuất chúng
中很好、很出众、超过一般水平hěn hǎo、hěn chūzhòng、chāoguò yībān shuǐpíng
Anh ấy là một học sinh rất xuất sắc.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
xuất sắc; nổi bật; xuất chúng
xuất sắc; nổi bật; xuất chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.