vết nhơ; điều đáng xấu hổ
Anh ấy cảm thấy xấu hổ.
nhơ bẩn; cáu ghét; ô nhục
Đây là nỗi ô nhục của gia đình.
vết nhơ; điều đáng xấu hổ
Anh ấy cảm thấy xấu hổ.
nhơ bẩn; cáu ghét; ô nhục
Đây là nỗi ô nhục của gia đình.
vết nhơ; điều đáng xấu hổ
vết nhơ; điều đáng xấu hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.