- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
phí ổn định việc làm (khoản phí tối thiểu hàng tháng khi tuyển dụng lao động nước ngoài, Đài Loan)
Phí ổn định việc làm là chính sách của Đài Loan.
phí ổn định việc làm (khoản phí tối thiểu hàng tháng khi tuyển dụng lao động nước ngoài, Đài Loan)
Phí ổn định việc làm là chính sách của Đài Loan.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí ổn định việc làm (khoản phí tối thiểu hàng tháng khi tuyển dụng lao động nước ngoài, Đài Loan)
phí ổn định việc làm (khoản phí tối thiểu hàng tháng khi tuyển dụng lao động nước ngoài, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.