- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
dịch vụ việc làm; dịch vụ giới thiệu việc làm
Chúng tôi cung cấp dịch vụ việc làm.
dịch vụ việc làm; dịch vụ giới thiệu việc làm
Chúng tôi cung cấp dịch vụ việc làm.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
dịch vụ việc làm; dịch vụ giới thiệu việc làm
dịch vụ việc làm; dịch vụ giới thiệu việc làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.