- 屯đồn(mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất (tượng hình))
屯 vẽ hình mầm cây cố vươn lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự tích tụ và gian nan ban đầu.
đóng quân; đồn trú; trú đóng
Quân đội đồn trú ở biên giới.
đóng quân; đồn trú; trú đóng
Quân đội đồn trú ở biên giới.
屯 vẽ hình mầm cây cố vươn lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự tích tụ và gian nan ban đầu.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
屯 vẽ hình mầm cây cố vươn lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự tích tụ và gian nan ban đầu.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
đóng quân; đồn trú; trú đóng
đóng quân; đồn trú; trú đóng